Phép dịch "lontano" thành Tiếng Việt
xa, xa xôi, xa xăm là các bản dịch hàng đầu của "lontano" thành Tiếng Việt.
lontano
adjective
adverb
masculine
ngữ pháp
Non dove qualcosa o qualcuno si trova solitamente. [..]
-
xa
adjectiveLui vive in un posto lontano dal villaggio.
Anh ta sống ở nơi xa làng.
-
xa xôi
adjectiveOltre quell'orizzonte giacciono parti dell'universo troppo lontane per essere viste.
Nằm ngoài chân trời đó là những không gian vũ trụ quá đỗi xa xôi.
-
xa xăm
Da molto molto lontano vogliono provare quella metanfetamina
Từ nơi xa xăm như thế Họ đều muốn nếm loại đá đó
-
xà
adjectiveNon andrete lontano con quella chiatta.
Anh sẽ không đi tới đâu được trong chiếc xà-lan đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lontano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm