Phép dịch "lontananza" thành Tiếng Việt
sự xa, sự xa cách là các bản dịch hàng đầu của "lontananza" thành Tiếng Việt.
lontananza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự xa
-
sự xa cách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lontananza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm