Phép dịch "lento" thành Tiếng Việt
chậm, chùng, lỏng là các bản dịch hàng đầu của "lento" thành Tiếng Việt.
lento
adjective
masculine
ngữ pháp
L'opposto di veloce o rapido, al di là della normalità; ad una velocità o ritmo inferiore a ciò che ci si attende o che è normale; con velocità moderata o ridotta; che prende molto tempo. [..]
-
chậm
adjectiveTrovo che Tatoeba sia abbastanza lento oggi.
Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.
-
chùng
adjective -
lỏng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trì độn
- chậm chạp
- lento
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kính lúp
-
chậm · chậm chạp
-
Thấu kính · kính · kính lúp · thấu kính · ống kính
-
kính sát tròng · kính áp tròng
-
Kính áp tròng
-
kính lúp
-
Kính lúp
-
Thấu kính hấp dẫn
Thêm ví dụ
Thêm