Phép dịch "lento" thành Tiếng Việt

chậm, chùng, lỏng là các bản dịch hàng đầu của "lento" thành Tiếng Việt.

lento adjective masculine ngữ pháp

L'opposto di veloce o rapido, al di là della normalità; ad una velocità o ritmo inferiore a ciò che ci si attende o che è normale; con velocità moderata o ridotta; che prende molto tempo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chậm

    adjective

    Trovo che Tatoeba sia abbastanza lento oggi.

    Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.

  • chùng

    adjective
  • lỏng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trì độn
    • chậm chạp
    • lento
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lento" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch