Phép dịch "lembo" thành Tiếng Việt
mảnh, vạt là các bản dịch hàng đầu của "lembo" thành Tiếng Việt.
lembo
noun
masculine
ngữ pháp
-
mảnh
Preleviamo un piccolo lembo della vescica del paziente —
Chúng tôi trích ra một mảnh rất nhỏ từng bàng quang của bệnh nhân —
-
vạt
La cravatta veniva annodata sotto il mento e il lembo lungo pendeva sullo sparato della camicia.
Người ta thắt cà vạt dưới cằm và để hai đuôi thòng xuống áo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lembo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm