Phép dịch "lemure" thành Tiếng Việt

vượn cáo là bản dịch của "lemure" thành Tiếng Việt.

lemure noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vượn cáo

    noun

    Ero una specie di cucciolo di lemure del dipartimento teatrale.

    Tôi như con vượn cáo của khoa sân khấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lemure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lemure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lemure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch