Phép dịch "lena" thành Tiếng Việt

hơi, hô hấp, 呼吸 là các bản dịch hàng đầu của "lena" thành Tiếng Việt.

lena noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hơi

    noun adverb
  • hô hấp

    verb
  • 呼吸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lena

Lena (fiume)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Sông Lena

    Lena (fiume)

Các cụm từ tương tự như "lena" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch