Phép dịch "legare" thành Tiếng Việt
buộc, trói, bó là các bản dịch hàng đầu của "legare" thành Tiếng Việt.
legare
verb
ngữ pháp
-
buộc
verbOh, parli di tagliare i legami, ma rimani fermamente legato!
Oh, ngươi nói rằng đã phản bội, nhưng có vẻ vẫn ràng buộc lắm!
-
trói
verbPoi lo leghiamo e lo portiamo indietro vivo.
Rồi chúng ta trói tay chân hắn lại với nhau và đưa hắn về còn sống.
-
bó
verbL’ordinanza di suggellamento è quell’ordinanza che lega eternamente le famiglie.
Giáo lễ gắn bó là giáo lễ mà ràng buộc gia đình vĩnh viễn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bó lại
- gắn bó
- hợp
- kết hợp
- liên kết
- làm cho quánh
- ràng buộc
- trói buộc
- đóng
- nối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " legare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "legare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hanse
-
Hợp kim đúc chữ
-
Chọi cầu
-
Hợp kim · dặm · hội · hợp kim · liên đoàn · lý
-
Hợp kim của nhôm
-
Hợp kim của đồng
-
phối tử
-
cơ sở · luyến âm · người đại diện · nền · đại sứ
Thêm ví dụ
Thêm