Phép dịch "lega" thành Tiếng Việt

hợp kim, dặm, hội là các bản dịch hàng đầu của "lega" thành Tiếng Việt.

lega noun verb feminine ngữ pháp

Associazione formale di persone con interessi simili. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hợp kim

    noun

    Questa stanza e'fatta di una lega di vibranio rivestito di carburo di silicio.

    Phòng này được làm bằng hợp kim vibranium phủ cacbua silicon.

  • dặm

    Inoltre, cio'mettera'un migliaio di leghe tra te e Thorne.

    Và nó cũng sẽ đặt hàng nghìn dặm giữa cậu và Thorne.

  • hội

    noun

    Di solito questo e legato a forti disparità sociali.

    Nhưng điều đó thường gắn liền với bất công xã hội.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • liên đoàn
    • Hợp kim
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lega " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lega" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lega" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch