Phép dịch "legamento" thành Tiếng Việt

dây chằng, sự nối vần, sự ràng buộc là các bản dịch hàng đầu của "legamento" thành Tiếng Việt.

legamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dây chằng

    Dovro'recidere i legamenti sotto la capsula articolare del ginocchio, sopra la tibia.

    Tôi sẽ phải cắt dây chằng phía dưới xương bánh chè, cắt phía trên xương chày.

  • sự nối vần

  • sự ràng buộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "legamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch