Phép dịch "legale" thành Tiếng Việt

luật sư, hợp pháp, theo luật là các bản dịch hàng đầu của "legale" thành Tiếng Việt.

legale adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • luật sư

    noun

    Sei libero di non parlare finché non vedrai il tuo legale.

    Anh có quyền im lặng cho tới khi anh gặp luật sư của mình.

  • hợp pháp

    adjective

    Non è legale quello che ci hanno fatto.

    Những gì họ đang làm với chúng ta là bất hợp pháp.

  • theo luật

    Teoricamente, questi appostamenti a cui ti stai riferendo, sarebbero completamente legali.

    Trên lý thuyết thì những cái đuôi mà anh nói tới hoàn toàn tuân thủ theo luật pháp cả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • công khai
    • hợp thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "legale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "legale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch