Phép dịch "legaccio" thành Tiếng Việt

chuối, chuỗi là các bản dịch hàng đầu của "legaccio" thành Tiếng Việt.

legaccio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chuối

    noun
  • chuỗi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legaccio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "legaccio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch