Phép dịch "legame" thành Tiếng Việt

dây, liên kết, lạt là các bản dịch hàng đầu của "legame" thành Tiếng Việt.

legame noun masculine ngữ pháp

Connessione tra luoghi, persone, eventi o cose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dây

    noun

    La cima è il legame che mi riporta in superficie.

    Sợi dây sẽ dẫn tôi lên mặt nước.

  • liên kết

    Creare un legame, creare un legame di rispetto.

    Tạo ra một mối liên kết, mối liên kết của sự tôn trọng.

  • lạt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mối ràng buộc
    • quan hệ
    • kết nối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "legame" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "legame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch