Phép dịch "laterale" thành Tiếng Việt
bên, ở bên là các bản dịch hàng đầu của "laterale" thành Tiếng Việt.
laterale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bên
nounApri'il portello laterale dell'elicottero e volteggio'sopra la poppa della Kirk.
Anh ta mở cửa bên trái và rà rà theo đuôi chiếc tàu.
-
ở bên
La strada laterale dopo la sede dei ranger.
Đi vào đường dịch vụ qua trạm kiểm lâm và nó ở bên trái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laterale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "laterale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thanh bên
-
Ném biên · ném biên
-
Cơ quan đường bên
Thêm ví dụ
Thêm