Phép dịch "lastricare" thành Tiếng Việt

lát, lát đường, rải đường là các bản dịch hàng đầu của "lastricare" thành Tiếng Việt.

lastricare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lát

    verb

    Una vasta rete di strade lastricate attraversava l’impero romano.

    Mạng lưới những con đường lát đá trải khắp đế quốc La Mã.

  • lát đường

    Accetto questo premio per tutti i caduti, la cui morte lastrica il nostro cammino.

    Tôi nhận thay vinh hạnh này cho những người đã ngã xuống, dùng máu xương mình lát đường chúng tôi đi.

  • rải đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lastricare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lastricare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mặt lát · mặt đường · sự lát
Thêm

Bản dịch "lastricare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch