Phép dịch "latente" thành Tiếng Việt

tiềm tàng, tiềm ẩn, ẩn là các bản dịch hàng đầu của "latente" thành Tiếng Việt.

latente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiềm tàng

    adjective

    Può rimanere latente in qualcuno o in qualcosa finché non diviene necessaria per produrre un dato risultato.

    tiềm tàng trong một người hay vật khi chưa được sử dụng.

  • tiềm ẩn

    Contemporaneamente sto cercando spore di funghi per vedere se sono la causa latente...

    Cùng lúc đó tôi sẽ kiểm tra bào tử nấm xem có nguyên nhân tiềm ẩn...

  • ẩn

    adjective

    Contemporaneamente sto cercando spore di funghi per vedere se sono la causa latente...

    Cùng lúc đó tôi sẽ kiểm tra bào tử nấm xem có nguyên nhân tiềm ẩn...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " latente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "latente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch