Phép dịch "lascito" thành Tiếng Việt

sự di tặng, vật để lại là các bản dịch hàng đầu của "lascito" thành Tiếng Việt.

lascito noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự di tặng

  • vật để lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lascito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lascito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch