Phép dịch "lasciarsi" thành Tiếng Việt
chia tay là bản dịch của "lasciarsi" thành Tiếng Việt.
lasciarsi
verb
ngữ pháp
-
chia tay
Credo tu non voglia essere il capro espiatorio, se dovessero lasciarsi.
Anh không muốn là người bị đổ lỗi về việc chia tay của họ đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lasciarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm