Phép dịch "laboratorio" thành Tiếng Việt
phòng thí nghiệm, phòng thí nghiệm vi, xưởng là các bản dịch hàng đầu của "laboratorio" thành Tiếng Việt.
laboratorio
noun
masculine
ngữ pháp
Luogo dotato di attrezzature scientifiche per la conduzione di test, esperimenti o per la sintesi di sostanze chimiche o farmaceutiche.
-
phòng thí nghiệm
nounViene direttamente dal laboratorio impiegato dai servizi di sicurezza.
Trực tiếp từ phòng thí nghiệm được sử dụng bởi các dịch vụ an ninh.
-
phòng thí nghiệm vi
noun -
xưởng
nounCosì possiamo parlare delle condizioni in cui si trova questo laboratorio.
Càng có thời gian trao đổi về tình trạng của xưởng pha chế này.
-
Phòng thí nghiệm
Il laboratorio avrà un accesso all'interno di Arkham.
Phòng thí nghiệm chắc hẳn phải ở trong Arkham.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laboratorio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm