Phép dịch "labiale" thành Tiếng Việt
môi là bản dịch của "labiale" thành Tiếng Việt.
labiale
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
môi
nounPer loro comprendere il labiale può essere molto difficile.
Hiểu theo cách mấp máy môi là điều rất khó đối với họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " labiale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm