Phép dịch "labbro" thành Tiếng Việt
môi, Môi là các bản dịch hàng đầu của "labbro" thành Tiếng Việt.
labbro
noun
masculine
ngữ pháp
-
môi
nounQuella con i capelli a caschetto e che ha sempre la matita per le labbra.
Cái bà em kể với chị, có mái tóc rối bời và môi đã xăm vĩnh viễn ấy.
-
Môi
parte della bocca
Mi sfiorò le labbra, aveva l'odore dei fiori.
Môi cô ấy chạm vào mặt chú... cô ấy mang mùi hương của hoa cỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " labbro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "labbro"
Thêm ví dụ
Thêm