Phép dịch "iscriversi" thành Tiếng Việt

ghi tên, đăng ký là các bản dịch hàng đầu của "iscriversi" thành Tiếng Việt.

iscriversi verb ngữ pháp

Diventare parte di qualcosa; diventare membro di un gruppo o di una organizzazione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ghi tên

    Quando qualcuno esprime il desiderio di iscriversi, lodalo calorosamente.

    Khi có người bày tỏ ước muốn ghi tên, hãy nồng nhiệt khen ngợi.

  • đăng ký

    verb

    Io ho il diritto di decidere chi può iscriversi.

    Tôi mới là người quyết định ai đăng ký được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " iscriversi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "iscriversi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch