Phép dịch "ironico" thành Tiếng Việt

mỉa, mỉa mai, hóm hỉnh là các bản dịch hàng đầu của "ironico" thành Tiếng Việt.

ironico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mỉa

    Hai mai pensato quanto fosse ironico il tuo nome?

    Cô đã bao giờ nghĩ cái tên của mình thật mỉa mai thế nào chưa?

  • mỉa mai

    adjective

    Hai mai pensato quanto fosse ironico il tuo nome?

    Cô đã bao giờ nghĩ cái tên của mình thật mỉa mai thế nào chưa?

  • hóm hỉnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ironico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ironico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch