Phép dịch "ironia" thành Tiếng Việt
sự mỉa, sự mỉa mai là các bản dịch hàng đầu của "ironia" thành Tiếng Việt.
ironia
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự mỉa
La vita e'piena zeppa di queste piccole ironie.
Đời đầy ắp những sự mỉa mai nho nhỏ.
-
sự mỉa mai
La vita e'piena zeppa di queste piccole ironie.
Đời đầy ắp những sự mỉa mai nho nhỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ironia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ironia"
Thêm ví dụ
Thêm