Phép dịch "irragionevole" thành Tiếng Việt
không biết điều, vô lý là các bản dịch hàng đầu của "irragionevole" thành Tiếng Việt.
irragionevole
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không biết điều
Non mi sembra di essere irragionevole.
Không phải là em không biết điều đâu.
-
vô lý
adjectiveAlmeno che non crediate che sia irragionevole, lasciatemi spiegare.
Nếu các anh cho rằng tôi vô lý thì hãy để tôi giải thích nhé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irragionevole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm