Phép dịch "invernale" thành Tiếng Việt
mùa đông là bản dịch của "invernale" thành Tiếng Việt.
invernale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
mùa đông
nounIl caos invernale mi sta facendo impazzire, però arriveranno presto le vacanze.
Sự hỗn luạn của mùa đông làm tôi muốn phát điên, cũng may mà kì nghí đông sắp đến rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invernale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "invernale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
củ cải trắng
-
Thế vận hội Mùa đông
Thêm ví dụ
Thêm