Phép dịch "invertire" thành Tiếng Việt

nghịch chuyển, đảo, đảo ngược là các bản dịch hàng đầu của "invertire" thành Tiếng Việt.

invertire verb ngữ pháp

Girarsi indietro, andare nella direzione opposta. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nghịch chuyển

  • đảo

    noun

    Esiste un solo modo per invertire quello che mi è successo.

    Chỉ có một cách để đảo ngược chuyện đang xảy ra với anh.

  • đảo ngược

    verb

    Esiste un solo modo per invertire quello che mi è successo.

    Chỉ có một cách để đảo ngược chuyện đang xảy ra với anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invertire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invertire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "invertire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch