Phép dịch "interpellare" thành Tiếng Việt

chất vấn, hỏi ý kiến, tham khảo là các bản dịch hàng đầu của "interpellare" thành Tiếng Việt.

interpellare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chất vấn

  • hỏi ý kiến

    Le Scritture menzionano diversi episodi in cui delle mogli parlarono o agirono anche senza essere interpellate dai mariti.

    Kinh Thánh nói đến một số trường hợp người vợ lên tiếng hoặc hành động dù không được chồng hỏi ý kiến.

  • tham khảo

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interpellare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interpellare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch