Phép dịch "interiore" thành Tiếng Việt

nội, nội tâm, ở bên trong là các bản dịch hàng đầu của "interiore" thành Tiếng Việt.

interiore adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nội

    adjective noun adposition

    Mio padre mi diceva che la noia denota una mancanza di risorse interiori.

    Cha ta thường bảo chán nản là do thiếu nội lực bản thân.

  • nội tâm

    Crea una via di accesso alla vostra voce interiore che si fa sentire

    Nó mở rộng cánh cửa để tiếng nói từ nội tâm được vang lên và được lắng nghe.

  • ở bên trong

    Anche noi abbiamo una luce spirituale interiore, proprio come i templi.

    Chúng ta cũng có một ánh sáng thuộc linh ở bên trong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interiore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "interiore"

Các cụm từ tương tự như "interiore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interiore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch