Phép dịch "intelletto" thành Tiếng Việt

trí khôn, trí năng, trí tuệ là các bản dịch hàng đầu của "intelletto" thành Tiếng Việt.

intelletto noun masculine ngữ pháp

La capacità di pensare in modo razionale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trí khôn

  • trí năng

    Ma non abbiamo interferito con le tue emozioni o il tuo intelletto.

    Nhưng chúng tôi không thay đổi cảm xúc hoặc trí năng.

  • trí tuệ

    Sto deridendo il tuo " intelletto superiore ".

    Ta cười vào cái trí tuệ siêu phàm của ngươi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intelletto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intelletto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch