Phép dịch "integro" thành Tiếng Việt
chính trực, liêm khiết, nguyên là các bản dịch hàng đầu của "integro" thành Tiếng Việt.
integro
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Contenente tutto. [..]
-
chính trực
Ma il pensiero di provare interesse per loro era fuori questione per quest’uomo integro.
Nhưng ý nghĩ có sự quan tâm lãng mạn với những phụ nữ ấy không hề nảy sinh trong lòng con người chính trực này.
-
liêm khiết
adjective -
nguyên
adjective nounQuesto è in crescita. Il benessere resta integro.
Hình tròn màu đỏ đi lên. Sự an ủi vẫn được giữ nguyên.
-
toàn vẹn
Dobbiamo preservare il suo corpo integro!
Phải giữ được toàn vẹn thân thể!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " integro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "integro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gắn liền
-
bổ sung · gia nhập · kết hợp · phụ thêm vào
-
Vi mạch · vi mạch
-
Xác thực tích hợp Windows
-
bổ sung · gia nhập · kết hợp · phụ thêm vào
Thêm ví dụ
Thêm