Phép dịch "intarsiare" thành Tiếng Việt

dát, khảm là các bản dịch hàng đầu của "intarsiare" thành Tiếng Việt.

intarsiare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dát

    verb

    I mobili erano intarsiati d’oro, lapislazzuli e avorio.

    Bàn ghế được dát vàng, đá da trời, và ngà voi.

  • khảm

    verb

    Alcuni erano intarsiati d’avorio, e ciascun cassettone era circondato da eleganti cornici e modanature.

    Một số được khảm ngà, và mỗi ô đều có viền và đường chỉ nhã nhặn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intarsiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intarsiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự cẩn · sự khảm · đồ dát · đồ khảm
Thêm

Bản dịch "intarsiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch