Phép dịch "intagliare" thành Tiếng Việt

chạm, khía, khắc là các bản dịch hàng đầu của "intagliare" thành Tiếng Việt.

intagliare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chạm

    verb

    Sono stati ritrovati pannelli d’avorio finemente intagliati.

    Người ta đã tìm thấy những tấm panô bằng ngà voi được chạm một cách cầu kỳ.

  • khía

  • khắc

    verb

    Mi dispiace di non avere intagliato la zucca con te.

    Tôi xin lỗi, chúng tôi không khắc bí ngô với nhau.

  • trổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intagliare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intagliare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intagliare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch