Phép dịch "intasamento" thành Tiếng Việt

sự tắc, ứ đọng là các bản dịch hàng đầu của "intasamento" thành Tiếng Việt.

intasamento noun masculine ngữ pháp

Un numero di veicoli in una strada così ostruita che difficilmente possono muoversi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự tắc

  • ứ đọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intasamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intasamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch