Phép dịch "insufficiente" thành Tiếng Việt
không đủ, kém cỏi, thiếu là các bản dịch hàng đầu của "insufficiente" thành Tiếng Việt.
insufficiente
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không đủ
Un'offerta coraggiosa, ma insufficiente.
Một đề nghị khá can đảm. nhưng vẫn không đủ!
-
kém cỏi
-
thiếu
verbIn alcuni casi lo stesso individuo che da bambino aveva avuto un’alimentazione insufficiente da adulto è obeso.
Trong một số trường hợp, cùng một người, lúc nhỏ thiếu ăn nhưng khi lớn lại béo phì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insufficiente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "insufficiente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Loài thiếu dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm