Phép dịch "insultare" thành Tiếng Việt

lăng mạ, lăng nhục, chửi là các bản dịch hàng đầu của "insultare" thành Tiếng Việt.

insultare verb ngữ pháp

Rivolgere un' offesa grave con parole o atti ingiuriosi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lăng mạ

    verb

    Continuiamo a insultare la gente a destra e a sinistra ogni giorno.

    Và chúng tôi tiếp tục lăng mạ người ta mỗi ngày.

  • lăng nhục

    verb

    Ma in che modo ti insulterei, se non faccio altro che pensare a te?

    Sao anh lại lăng nhục em khi mà em là mọi thứ anh nghĩ đến?

  • chửi

    verb

    Poco fa, mi hai insultata dandomi della " sgualdrina "?

    Bây giờ anh đang chửi tôi đấy à?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chửi bậy
    • chửi thề
    • chửi tục
    • nói bậy
    • nói tục
    • văng tục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insultare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insultare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lời lăng mạ · sự lăng nhục · sự xúc phạm
Thêm

Bản dịch "insultare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch