Phép dịch "instradamento" thành Tiếng Việt
Định tuyến, định tuyến là các bản dịch hàng đầu của "instradamento" thành Tiếng Việt.
instradamento
noun
-
Định tuyến
processo di selezione dei percorsi in una rete
-
định tuyến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instradamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm