Phép dịch "infiorare" thành Tiếng Việt

mọc râu, nở hoa, phát đạt là các bản dịch hàng đầu của "infiorare" thành Tiếng Việt.

infiorare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mọc râu

  • nở hoa

  • phát đạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infiorare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "infiorare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch