Phép dịch "infingardo" thành Tiếng Việt

không nhạy, lười, lờ đờ là các bản dịch hàng đầu của "infingardo" thành Tiếng Việt.

infingardo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không nhạy

  • lười

    adjective noun
  • lờ đờ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • uể oải
    • yếu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infingardo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "infingardo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch