Phép dịch "infinito" thành Tiếng Việt

lối vô định, vô tận, không bờ bến là các bản dịch hàng đầu của "infinito" thành Tiếng Việt.

infinito adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lối vô định

  • vô tận

    adjective

    concetto matematico di qualcosa senza limite

    Non c'è dubbio che il tutto è infinito.

    Nhưng mà vũ trụ là vô tận.

  • không bờ bến

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính vô tận
    • vô cùng
    • vô hạn
    • vô vàn
    • vô định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infinito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "infinito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch