Phép dịch "infilare" thành Tiếng Việt

luồn, mặc, thọc là các bản dịch hàng đầu của "infilare" thành Tiếng Việt.

infilare verb ngữ pháp

Spingere o urtare bruscamente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • luồn

    verb

    Mi si infilava tra le dita e mi si muoveva sul dorso della mano.

    Nó gỡ những ngón tay tôi ra và luồn ra phía sau bàn tay.

  • mặc

    verb

    Se ti dico di sì, ti infilerai dei pantaloni?

    Nếu đồng ý thì cậu sẽ mặc quần vào chứ?

  • thọc

    verb

    Gli ha infilato il coltello dritto nello stomaco.

    Hắn ta sẽ thọc dao vào bụng ông ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xiên
    • xâu
    • xỏ
    • đâm thủng
    • đút
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infilare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "infilare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch