Phép dịch "infiammato" thành Tiếng Việt
đau đớn là bản dịch của "infiammato" thành Tiếng Việt.
infiammato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
đau đớn
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " infiammato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "infiammato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
1. đốt, châm lửa vào - 2. kích động mạnh - 3. (y)làm viêm · châm lửa vào · làm viêm · đốt
Thêm ví dụ
Thêm