Phép dịch "indovinello" thành Tiếng Việt
câu đố là bản dịch của "indovinello" thành Tiếng Việt.
indovinello
noun
masculine
ngữ pháp
-
câu đố
nounHo deciso che non mi piacciono gli indovinelli.
Ta vừa quyết định là ta không thích câu đố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indovinello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm