Phép dịch "indovinello" thành Tiếng Việt

câu đố là bản dịch của "indovinello" thành Tiếng Việt.

indovinello noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • câu đố

    noun

    Ho deciso che non mi piacciono gli indovinelli.

    Ta vừa quyết định là ta không thích câu đố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indovinello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indovinello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch