Phép dịch "individuale" thành Tiếng Việt
cá nhân, riêng, riêng lẻ là các bản dịch hàng đầu của "individuale" thành Tiếng Việt.
individuale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cá nhân
nounLa preparazione di quel registro è nostra responsabilità individuale e collettiva.
Việc chuẩn bị cho tập hồ sơ đó là trách nhiệm cá nhân và của chung chúng ta.
-
riêng
Tenete umili e regolari preghiere individuali e familiari.
Khiêm nhường và thường xuyên cầu nguyện riêng một mình và chung với gia đình.
-
riêng lẻ
Proprio sotto il video ci sono tutti i fotogrammi individuali
và ở dưới là những hình ảnh riêng lẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " individuale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "individuale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quyền tự do
-
Thể thao cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm