Phép dịch "indispettito" thành Tiếng Việt

giận là bản dịch của "indispettito" thành Tiếng Việt.

indispettito adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giận

    adjective verb

    L’intero branco accelerò il passo, e il rumore diventò ancora più intenso mentre urlavano indispettiti.

    Cả nhóm bước mau hơn, và chúng càng náo nhiệt hơn khi giận dữ la hét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indispettito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indispettito" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indispettito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch