Phép dịch "indigeno" thành Tiếng Việt

bản xứ, bản địa, người bản xứ là các bản dịch hàng đầu của "indigeno" thành Tiếng Việt.

indigeno adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bản xứ

    Le forme di vita indigene vi hanno visto?

    Cơ trưởng, các dạng sống bản xứ có nhìn thấy anh không?

  • bản địa

    adjective

    L'esercito fu inviato a far fuori gli indigeni.

    Quân đội được cử đến để càn quét người bản địa.

  • người bản xứ

    Qualche bella immagine di indigeni nudi e tutto il resto.

    Có mấy tấm hình chụp người bản xứ trần truồng bao đẹp luôn.

  • địa phương

    noun

    Dovete immaginare che questi indigeni non sono mai stati lì dentro.

    Bạn phải biết rằng dân địa phương chưa từng đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indigeno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indigeno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indigeno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch