Phép dịch "indifferente" thành Tiếng Việt

dửng dưng, không quan trọng, không quan tâm là các bản dịch hàng đầu của "indifferente" thành Tiếng Việt.

indifferente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dửng dưng

    adjective

    Avete altre obiezioni a parte il credermi indifferente?

    Bố có lý do nào khác để chống đối ngọai trừ việc bố tin rằng con dửng dưng đối với anh ấy?

  • không quan trọng

  • không quan tâm

    Ciò che sarà di lei mi lascia completamente indifferente.

    Những gì xảy ra với ông tôi hoàn toàn không quan tâm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lãnh đạm
    • thờ ơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indifferente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indifferente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch