Phép dịch "indignato" thành Tiếng Việt

phẫn nộ, tức giận là các bản dịch hàng đầu của "indignato" thành Tiếng Việt.

indignato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phẫn nộ

    Lutero era indignato per la vendita delle indulgenze.

    Luther rất phẫn nộ trước việc buôn bán sự ân xá.

  • tức giận

    sono indignato, e mi fermerò un attimo qui,

    tôi rất tức giận về điều đố, và tôi sẽ tạm ngưng ở đây,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indignato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indignato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indignato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch