Phép dịch "inalare" thành Tiếng Việt

hít vào là bản dịch của "inalare" thành Tiếng Việt.

inalare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hít vào

    Deve averne inalato dei residui esalando il suo ultimo respiro.

    Bà ấy phải hít vào dư lượng khi thở hổn hển sắp chết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inalare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inalare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch