Phép dịch "inanimato" thành Tiếng Việt
bất tỉnh, ngất đi, vô tri là các bản dịch hàng đầu của "inanimato" thành Tiếng Việt.
inanimato
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bất tỉnh
-
ngất đi
-
vô tri
Pensi che le navi siano solo oggetti inanimati?
Cháu nghĩ rằng thuyền chỉ là những vật vô tri sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inanimato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm