Phép dịch "inadeguato" thành Tiếng Việt

không thích đáng, không xứng, không đầy đủ là các bản dịch hàng đầu của "inadeguato" thành Tiếng Việt.

inadeguato adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không thích đáng

    Non riesco a esprimervi quanto io mi senta inadeguato.

    Nói rằng tôi cảm thấy không thích đáng là nói quá nhẹ không đúng sự thật.

  • không xứng

    La storia dell’opera di Dio è piena di persone che si consideravano inadeguate.

    Lịch sử công việc của Thượng Đế có rất nhiều người tự cho mình là không xứng.

  • không đầy đủ

  • không đủ

    Ma lo stupro senza penetrazione é una forma di piquerusmo. Il che ci dice che è sessualmente inadeguato.

    Nhưng hiếp dâm mà không cần thâm nhập là một hình thức piquerism, và cho chúng ta biết anh ta không đủ tình dục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inadeguato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inadeguato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch